Trong bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực ASEAN, doanh nhân Việt Nam đang trở thành động lực chính để đưa nền kinh tế quốc gia phát triển bền vững. Những người khởi nghiệp tại Việt Nam không chỉ tạo ra việc làm và giá trị kinh tế mà còn góp phần thay đổi cấu trúc kinh tế toàn bộ xã hội.
Doanh nhân Việt Nam: Động lực chính của nền kinh tế hội nhập
Đóng góp lớn lao của doanh nhân đối với GDP quốc gia
Doanh nhân Việt Nam tạo ra những con số ấn tượng trong tính toán kinh tế. Doanh nghiệp đóng góp khoảng 45% GDP quốc gia và tạo ra hơn 50% tổng việc làm xã hội. Tại thời điểm cuối năm 2024, Việt Nam có hơn 940.000 doanh nghiệp đang hoạt động.
Điều đáng chú ý là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) chiếm tỷ lệ 98% trong tổng số doanh nghiệp, có nghĩa là hầu hết nền kinh tế Việt Nam được xây dựng dựa trên các doanh nhân nhỏ và vừa. Những người này chủ yếu hoạt động trong các ngành nông sản, dệt may, thủy sản, và các lĩnh vực dịch vụ.
Sự tồn tại và phát triển của doanh nhân Việt Nam không phải ngẫu nhiên. Kể từ những năm 1980 khi Việt Nam bắt đầu chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, doanh nhân đã được nhà nước công nhận vai trò của họ trong phát triển kinh tế. Từ đó đến nay, 3-4 thế hệ doanh nhân Việt Nam đã tích lũy kinh nghiệm kinh doanh quý báu.
Hội nhập ASEAN mở ra cơ hội xuất khẩu rộng lớn
Quá trình hội nhập kinh tế ASEAN đã mở ra những cửa cơ hội lớn cho doanh nhân Việt Nam. Khu vực ASEAN có khoảng 700 triệu dân, tạo thành một thị trường tiêu dùng khổng lồ mà doanh nhân Việt Nam có thể khai thác.
Số liệu thống kê cho thấy, trong vòng 10 năm qua, xuất khẩu sang các nước ASEAN tăng 169%, còn nhập khẩu tăng 142%. Tuy nhiên, mặc dù chỉ chiếm 25% tổng kim ngạch xuất khẩu, doanh nghiệp vừa và nhỏ đang dần mở rộng hoạt động xuất khẩu của mình. Điều này cho thấy tiềm năng lớn còn chưa được khai thác đầy đủ từ nhóm doanh nhân vừa và nhỏ.
Thị trường ASEAN gần gũi và đầy tiềm năng với các nước láng giềng chia sẻ văn hóa, ngôn ngữ, và lịch sử tương tự. Điều này giúp doanh nhân Việt Nam có lợi thế khi tiếp cận và kinh doanh ở các nước trong khu vực.
Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua hội nhập
Hội nhập kinh tế mang lại áp lực cạnh tranh nhưng cũng là cơ hội để doanh nhân Việt Nam nâng cao năng lực. Khi phải đối mặt với các đối thủ từ các nước ASEAN và toàn thế giới, doanh nhân buộc phải tự cải tổ, thay đổi chiến lược, và đầu tư vào công nghệ mới.
Những doanh nghiệp tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu quốc tế có năng suất cao hơn 27-45% so với các doanh nghiệp chỉ hoạt động ở thị trường nội địa. Điều này cho thấy rằng hội nhập kinh tế không chỉ mang lại lợi ích mà còn buộc doanh nhân phải cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ của mình.
Sự cải thiện này không chỉ có lợi cho từng doanh nghiệp riêng lẻ mà còn nâng cao tính cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế Việt Nam trên sân chơi quốc tế.
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam phát triển nhanh chóng
Tăng trưởng đáng kể của startup và sinh thái đổi mới sáng tạo
Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây. Theo báo cáo, Việt Nam có khoảng 4.000 startup, bao gồm 2 unicorn (MoMo và Sky Mavis) và 11 công ty có định giá trên 100 triệu USD. Các doanh nhân như Nguyễn Hoàng Trung là những ví dụ điển hình của success story startup Việt Nam.
Năm 2024 ghi nhận 112 thỏa thuận đầu tư với tổng giá trị 529 triệu USD. Sự tăng trưởng này cho thấy rằng các nhà đầu tư trên thế giới ngày càng tin tưởng vào khả năng phát triển của doanh nhân Việt Nam, đặc biệt là những người khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ.
Phần lớn các startup này tập trung ở Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, và Đà Nẵng. Những thành phố này có cơ sở hạ tầng tốt, nguồn nhân lực dồi dào, và các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp từ chính phủ.
Công nghệ số và chuyển đổi kỹ thuật số thay đổi kinh doanh
Chuyển đổi số đang là một trong những xu hướng chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam. Các startup Việt Nam tập trung vào các lĩnh vực như fintech, e-commerce, edtech, và healthtech. Những doanh nhân như Trần Ngọc Thái Sơn đã chứng minh thành công trong lĩnh vực thương mại điện tử.
Một điểm đáng chú ý là quy mô của startup Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Năm 2023, một startup trung bình ở Việt Nam có khoảng 80 nhân viên, tăng vô cùng đáng kể so với chỉ 20 nhân viên vào năm 2020. Sự tăng trưởng này cho thấy rằng những người khởi nghiệp không chỉ tạo ra ý tưởng mà còn xây dựng những công ty thật sự có quy mô.
Chính phủ Việt Nam cũng đã ban hành các chương trình hỗ trợ khởi nghiệp mạnh mẽ. Dự án 844, ban hành năm 2016, là một trong những can thiệp trực tiếp của chính phủ để tạo ra môi trường thuận lợi cho startup Việt Nam phát triển.
Vai trò của phụ nữ và nhóm dân cư khác trong khởi nghiệp
Một điểm sáng trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam là sự tham gia ngày càng tăng của phụ nữ. Phụ nữ chiếm khoảng 25% những người khởi nghiệp lập startup, và được khuyến khích mạnh mẽ tham gia vào các hoạt động đổi mới sáng tạo. Các nữ doanh nhân như Nguyễn Thị Nga là những lãnh đạo tầm cao trong cộng đồng doanh nhân Việt.
Chính phủ Việt Nam cũng áp dụng chiến lược bao gồm mọi nhóm dân cư, từ giới trẻ, phụ nữ, người lao động, đến những người cao tuổi. Điều này cho thấy rằng khởi nghiệp không chỉ dành cho một nhóm người nhất định mà là cơ hội mở cho tất cả.
Ngoài ra, khởi nghiệp xanh và phát triển bền vững cũng được chính phủ nhấn mạnh. Những doanh nhân Việt Nam hiện nay không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn chú trọng đến tác động môi trường và xã hội của hoạt động kinh doanh của họ.
Định hướng phát triển doanh nhân đến năm 2030-2045
Mục tiêu tham vọng: 5 triệu chủ thể kinh doanh và 10.000 startup
Việt Nam đã đặt ra các mục tiêu rất tham vọng để phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu đạt 5 triệu chủ thể kinh doanh, tạo hình thành 1 triệu “doanh nghiệp một người” (solorepreneur), và phát triển 10.000 startup.
Những con số này cho thấy sự quyết tâm của nhà nước trong việc thúc đẩy khởi nghiệp như một chiến lược quốc gia dài hạn. Mục tiêu này không chỉ về số lượng mà còn về chất lượng, nhằm xây dựng một thế hệ doanh nhân có năng lực cạnh tranh toàn cầu.
Tầm nhìn dài hạn đến năm 2045 là Việt Nam sẽ có hệ sinh thái khởi nghiệp phát triển ở tầm quốc tế, và hình thành được một thế hệ doanh nhân đổi mới sáng tạo có năng lực cạnh tranh thế giới.
Hoàn thiện môi trường kinh doanh và cạnh tranh công bằng
Để đạt được những mục tiêu này, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Gần đây, Việt Nam đã dẫn đầu các cải thiện về môi trường kinh doanh trên toàn thế giới, với mức tăng cao nhất trong 82 quốc gia được đánh giá.
Việt Nam đang hướng tới mục tiêu đặt môi trường kinh doanh của mình vào top 3 trong khu vực ASEAN và top 30 trên thế giới vào năm 2028. Để đạt được điều này, cần giảm bớt các thủ tục hành chính phức tạp, tăng cường minh bạch pháp lý, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Những cải thiện này không chỉ giúp doanh nhân Việt Nam phát triển mà còn giúp thu hút đầu tư nước ngoài, tạo ra những công ty tầng nước lớn, và nâng cao vị thế kinh tế của quốc gia trên sân chơi quốc tế.
Kết nối doanh nhân Việt với thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu
Một trong những chìa khóa thành công là kết nối doanh nhân Việt Nam với thị trường toàn cầu và các chuỗi giá trị quốc tế. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do như CPTPP và RCEP, mở ra cơ hội cho doanh nhân tiếp cận thị trường mới.
Chính phủ Việt Nam cũng tăng cường hỗ trợ xuất khẩu, cung cấp tư vấn chuyên môn, và xây dựng các trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp. Những chương trình này giúp doanh nhân vừa và nhỏ có thể vượt ra khỏi thị trường nội địa và tiếp cận thị trường quốc tế.
Với sự hỗ trợ từ nhà nước, sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp, và sự cam kết của doanh nhân Việt Nam, có mọi lý do để tin rằng vai trò của doanh nhân trong nền kinh tế hội nhập sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới.